Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Hobbies
leisure activity
休闲活动;在工作和必要事务之外,为获得乐趣或放松而选择进行的活动
Định nghĩa tiếng Anh
an activity chosen for enjoyment or relaxation during time free from work and duties
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.