Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Hobbies
free time
空闲时间;不用于工作、学习或完成必要事务的时间
Định nghĩa tiếng Anh
time when someone is not working, studying or completing necessary duties
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.