Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Sports
compete
take part in a sporting contest with the aim of winning
参赛;参加体育竞赛并争取获胜
Định nghĩa tiếng Anh
to take part in a sporting contest and try to win
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.