Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Sports
participate in sport
参加体育运动;以队员或运动员身份参与有组织的体育活动
Định nghĩa tiếng Anh
to take part in an organised sport as a player or athlete
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.