Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Sports

coach

a person who trains and guides athletes or a sports team

n.L1 Cốt lõiA2

教练;训练、指导运动员或运动队的人

Định nghĩa tiếng Anh

a person who trains, instructs and guides an athlete or sports team

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.