Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Sports

amateur sport

n.L2 Tập trung thêmB2

业余体育;参赛者并非主要以参加比赛作为有偿职业的有组织体育活动

Định nghĩa tiếng Anh

organised sport in which participants are not mainly paid to compete as their occupation

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.