professional sport
职业体育;运动员获得报酬、并可能以参赛为主要职业的体育活动
Định nghĩa tiếng Anh sport in which athletes are paid and participation may be their main occupation
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.