Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Entertainment

entertaining

adj.L2 Tập trung thêmB2

有趣的;娱乐性强的;能吸引注意并使人感到愉快的

Định nghĩa tiếng Anh

holding people's attention and giving them enjoyment or amusement

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.