Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Entertainment

perform

present an artistic work to an audience, not carry out a task

v.L1 Cốt lõiB1

表演;向观众呈现音乐、戏剧、舞蹈或其他艺术作品

Định nghĩa tiếng Anh

to present music, drama, dance or another artistic work to an audience

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.