Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Entertainment

video game

n.L2 Tập trung thêmA2

电子游戏;通过操控屏幕上的图像或角色进行的电子游戏

Định nghĩa tiếng Anh an electronic game played by controlling images or characters on a screen

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.