Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Entertainment

audience

people watching or listening to an artistic or entertainment event

n.L1 Cốt lõiB1

观众;聚集起来观看或收听表演、电影、演讲或节目的群体

Định nghĩa tiếng Anh

the people gathered to watch or listen to a performance, film, talk or programme

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.