Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Entertainment

film

a motion-picture work, not a thin layer of material

n.L1 Cốt lõiA2

电影;通常用于讲述故事或呈现真实事件的一系列录制动态图像

Định nghĩa tiếng Anh

a recorded series of moving images, usually telling a story or presenting real events

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.