Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Museums

visit a museum

v.L1 Cốt lõiA2

参观博物馆;前往博物馆观看馆藏或展览并从中学习

Định nghĩa tiếng Anh to go to a museum and spend time viewing or learning from its collections and exhibitions

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.