Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Museums

guided tour

n.L2 Tập trung thêmB1

导览;由讲解人员带领并介绍场所、物件或路线的有组织参观

Định nghĩa tiếng Anh

an organised visit led by a person who explains the place, objects or route

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.