Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Museums

curator

n.L3 Mở rộngC1

策展人;馆藏管理人员;负责研究、照护并阐释博物馆或美术馆藏品的专业人员

Định nghĩa tiếng Anh

a specialist responsible for researching, caring for and interpreting a museum or gallery collection

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.