Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Museums
curator
策展人;馆藏管理人员;负责研究、照护并阐释博物馆或美术馆藏品的专业人员
Định nghĩa tiếng Anh
a specialist responsible for researching, caring for and interpreting a museum or gallery collection
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.