Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Museums
exhibition
展览;面向公众有组织地展示艺术品、物件或信息的活动,通常有明确展期
Định nghĩa tiếng Anh
an organised public display of art, objects or information, usually for a limited or stated period
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.