Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Music
perform music
表演音乐;面向听众或为录音演奏、演唱音乐
Định nghĩa tiếng Anh
to play or sing music for an audience or recording
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.