Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Music

orchestra

n.L3 Mở rộngB2

管弦乐团;通常在指挥带领下使用多种乐器共同演奏的大型、有组织的音乐团体

Định nghĩa tiếng Anh

a large organised group of musicians who perform together on different instruments, usually under a conductor

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.