Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Music

popular music

n.L2 Tập trung thêmB2

流行音乐;面向广大听众创作并广泛传播的当代音乐类型

Định nghĩa tiếng Anh music in widely distributed contemporary styles created for a broad audience

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.