Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Music

classical music

n.L2 Tập trung thêmB1

古典音乐;属于长期形成的正式音乐传统,尤指西方管弦乐和音乐会传统的音乐

Định nghĩa tiếng Anh

music belonging to a long-established formal tradition, especially the Western orchestral and concert tradition

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.