Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Music
musical instrument
乐器;为发出音乐声音而设计或改造的物件
Định nghĩa tiếng Anh
an object designed or adapted for producing musical sounds
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.