Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Music

song

n.L1 Cốt lõiA2

歌曲;通常篇幅较短、为演唱而创作的音乐作品

Định nghĩa tiếng Anh a usually short piece of music that is written to be sung

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.