Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Music
musician
音乐家;以较高技能演奏、创作或表演音乐的人
Định nghĩa tiếng Anh
a person who plays, creates or performs music, especially with developed skill
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.