Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Art

appreciate art

v.L2 Tập trung thêmB2

欣赏艺术;理解并享受艺术的特点、意义或价值

Định nghĩa tiếng Anh

to understand and enjoy the qualities, meaning or value of art

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.