Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Art

express creativity

v.L2 Tập trung thêmB2

表达创造力;通过活动或作品展现并运用原创、有想象力的想法

Định nghĩa tiếng Anh

to show or use one's original and imaginative ideas through an activity or piece of work

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.