Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Art

aesthetic

connected with beauty, appearance or artistic effect

adj.L3 Mở rộngC1

审美的;与美感、视觉外观或艺术效果有关的

Định nghĩa tiếng Anh

connected with beauty, visual appearance or the artistic effect of something

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.