IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí

contemporary art

n.L3 Mở rộngC1

当代艺术;在当下或近期创作、常回应当前观念和社会状况的艺术

Định nghĩa tiếng Anh art produced in the present or recent period, often engaging with current ideas and conditions

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.