Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Art
creativity
创造力;产生原创、有想象力且有价值的想法或作品的能力
Định nghĩa tiếng Anh
the ability to produce original, imaginative and worthwhile ideas or work
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.