Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Art

art form

n.L2 Tập trung thêmB2

艺术形式;具有可识别方法或惯例的某一种艺术表达类型或媒介

Định nghĩa tiếng Anh

a particular type or medium of artistic expression with recognisable methods or conventions

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.