Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Art
art form
艺术形式;具有可识别方法或惯例的某一种艺术表达类型或媒介
Định nghĩa tiếng Anh
a particular type or medium of artistic expression with recognisable methods or conventions
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.