Truyền thông và giao tiếp
identify misinformation
识别错误信息;通过核查确认信息虚假或严重不准确
Định nghĩa tiếng Anh to recognise through checking that information is false or materially inaccurate
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.