Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông và giao tiếp / Information

withhold information

v.L2 Tập trung thêmC1

隐瞒或不提供信息

Định nghĩa tiếng Anh to deliberately not provide information that one possesses

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.