Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông và giao tiếp / Information

rumour

n.L2 Tập trung thêmB2

传闻;尚未得到充分证实却在人群中流传的说法

Định nghĩa tiếng Anh a claim circulating among people that has not been adequately confirmed as true

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.