Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông và giao tiếp / Information

censorship

n.L2 Tập trung thêmC1

审查制度;权力机构对其认为不应公开的信息或表达进行压制、删除或控制

Định nghĩa tiếng Anh

the suppression, removal or control of information or expression by an authority that decides it should not be publicly available

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.