Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông và giao tiếp / Information

information

n.L1 Cốt lõiA2

信息;资料;所传达或获得的事实与知识

Định nghĩa tiếng Anh facts or knowledge communicated, learned or obtained about a person, situation or subject

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.