information
信息;资料;所传达或获得的事实与知识
Định nghĩa tiếng Anh facts or knowledge communicated, learned or obtained about a person, situation or subject
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.