Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông và giao tiếp / Media Influence

misrepresented

portrayed inaccurately or unfairly in communication or media

adj.L3 Mở rộngC1

被歪曲呈现的;被严重不准确或不公正描述的

Định nghĩa tiếng Anh

shown or described in a materially inaccurate or unfair way

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.