Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông và giao tiếp / Media Influence

biased

adj.L2 Tập trung thêmB2

有偏见的;不公正地偏向或反对某人、群体、观点或结果的

Định nghĩa tiếng Anh unfairly favouring or opposing a particular person, group, viewpoint or result

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.