Truyền thông và giao tiếp
shape public opinion
v.L1 Cốt lõiB2
影响公众舆论的形成
Định nghĩa tiếng Anh to influence how public attitudes and views develop over time
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.