Truyền thông và giao tiếp / Media Influence
media narrative
媒体叙事;媒体反复用来串联事件并赋予角色、原因或结果意义的解释框架
Định nghĩa tiếng Anh
a recurring account through which media connect events and present particular actors, causes or outcomes as meaningful
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.