Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông và giao tiếp / Media Influence

public opinion

n.L1 Cốt lõiB2

公众舆论;某一时期公众对某个议题所持态度和看法的总体分布

Định nghĩa tiếng Anh the pattern of attitudes and views held by members of the public about an issue at a particular time

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.