Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông và giao tiếp / Media Influence

media influence

n.L1 Cốt lõiB2

媒体影响;媒体内容或接触模式对知识、态度、关注重点或行为的作用

Định nghĩa tiếng Anh

the effect that media content or patterns of exposure can have on knowledge, attitudes, priorities or behaviour

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.