Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông và giao tiếp / Advertising

sponsor

provide support in exchange for public association or recognition

v.L2 Tập trung thêmB2

赞助;为获得公开关联、鸣谢或宣传价值而提供资金或资源

Định nghĩa tiếng Anh to provide money or resources for content, an event or an organisation in exchange for public association or recognition

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.