Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông và giao tiếp / Advertising

target audience

n.L1 Cốt lõiB2

目标受众;某条信息、广告或媒体产品希望触达的特定群体

Định nghĩa tiếng Anh the particular group of people that a message, advertisement or media product is intended to reach

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.