Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông và giao tiếp / Communication

tactful

adj.L3 Mở rộngC1

得体委婉的;注意避免无谓冒犯或尴尬的

Định nghĩa tiếng Anh careful to avoid causing unnecessary offence or embarrassment when saying or doing something difficult

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.