Truyền thông và giao tiếp / Communication
maintain contact
保持联系;持续与某人沟通
Định nghĩa tiếng Anh
to continue communicating with someone over a period of time
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.