Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông và giao tiếp / Communication

miscommunication

n.L3 Mở rộngC1

沟通误解;因沟通不清而产生的错误理解

Định nghĩa tiếng Anh

a failure to communicate clearly that causes people to understand different or incorrect meanings

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.