Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông và giao tiếp / Communication

tone of voice

n.L1 Cốt lõiB2

说话语气;声音所体现的态度或情绪

Định nghĩa tiếng Anh the way a person's voice sounds, especially as an indication of attitude or emotion

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.