tone of voice
n.L1 Cốt lõiB2
说话语气;声音所体现的态度或情绪
Định nghĩa tiếng Anh the way a person's voice sounds, especially as an indication of attitude or emotion
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.