Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông và giao tiếp / Communication

body language

n.L1 Cốt lõiB2

肢体语言;通过姿态、手势和面部表情传达态度或感受

Định nghĩa tiếng Anh

posture, gestures and facial expressions that communicate attitudes or feelings without words

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.