Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông và giao tiếp / Communication

interpersonal communication

n.L1 Cốt lõiC1

人际沟通;处于直接社会关系中的人之间交流信息和意义

Định nghĩa tiếng Anh

the exchange of messages and meaning between two or more people in a direct social relationship

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.