Truyền thông và giao tiếp
go viral
v.L1 Cốt lõiB2
在网络上迅速走红;被大量传播
Định nghĩa tiếng Anh to spread very rapidly among many people online through sharing and recommendation
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.